trưởng kho
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, quản lý một kho: "trưởng kho" chỉ người chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý, vận hành và kiểm soát hàng hóa, vật tư trong một kho hàng hoặc nhà kho.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là người chịu trách nhiệm quản lý kho hàng của công ty.)
- (Người quản lý kho có nhiệm vụ kiểm tra hàng hóa ra vào kho hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trưởng kho logistics": người quản lý kho trong lĩnh vực hậu cần, vận tải.
- Cô ấy là trưởng kho logistics của một tập đoàn lớn. (Cô ấy quản lý kho hàng trong hệ thống hậu cần của tập đoàn.)
"trưởng kho nguyên liệu": người phụ trách kho chứa nguyên vật liệu sản xuất.
- Trưởng kho nguyên liệu phải báo cáo tình trạng tồn kho hàng tuần. (Người quản lý kho nguyên liệu cần báo cáo số lượng tồn kho định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Kho (danh từ): nơi chứa hàng hóa, vật tư.
- Kho hàng của công ty rất rộng. (Nơi chứa hàng của công ty có diện tích lớn.)
Phó kho (danh từ): người hỗ trợ trưởng kho trong quản lý kho.
- Phó kho được giao nhiệm vụ kiểm kê cuối tháng. (Người hỗ trợ trưởng kho được giao việc kiểm kê hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Quản lý kho: người chịu trách nhiệm điều hành kho hàng.
- Thủ kho: người trực tiếp quản lý và bảo quản hàng hóa trong kho (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn, nhưng có thể tương đương với trưởng kho trong một số trường hợp).
Thành ngữ liên quan
- Làm trưởng kho: đảm nhận vai trò quản lý kho.
- Anh ấy đã làm trưởng kho suốt 10 năm. (Anh ấy giữ chức vụ quản lý kho trong một thập kỷ.)